Nhập vốn ban đầu, số tiền góp hàng tháng, lãi suất và số năm để thấy tiền của bạn lớn lên thế nào nhờ lãi kép — và phần lãi đóng góp bao nhiêu vào kết quả cuối.
| Năm | Đã góp | Số dư (gồm lãi) |
|---|---|---|
| 1 | 46.000.000 | 48.743.835 |
| 2 | 82.000.000 | 91.544.656 |
| 3 | 118.000.000 | 138.827.282 |
| 4 | 154.000.000 | 191.061.016 |
| 5 | 190.000.000 | 248.764.306 |
| 6 | 226.000.000 | 312.509.884 |
| 7 | 262.000.000 | 382.930.456 |
| 8 | 298.000.000 | 460.724.983 |
| 9 | 334.000.000 | 546.665.614 |
| 10 | 370.000.000 | 641.605.352 |
* Ước tính với lãi gộp hàng tháng, lãi suất không đổi. Kết quả thực tế phụ thuộc sản phẩm bạn chọn và biến động thị trường.
Lãi kép (compound interest) là khi tiền lãi được cộng vào vốn và tiếp tục sinh lãi ở các kỳ sau — “lãi mẹ đẻ lãi con”. Càng để lâu, tốc độ tăng càng nhanh vì bạn kiếm lãi trên cả phần lãi đã tích lũy.
💡 Yếu tố quan trọng nhất của lãi kép là THỜI GIAN. Bắt đầu sớm với số nhỏ thường thắng bắt đầu muộn với số lớn.
Tùy kênh: gửi tiết kiệm ngân hàng thường 4–7%/năm; quỹ đầu tư/chứng khoán dài hạn kỳ vọng ~8–12%/năm nhưng có rủi ro biến động. Hãy dùng con số thận trọng và nhớ đây chỉ là ước tính.
Lãi đơn chỉ tính trên vốn gốc, còn lãi kép tính trên cả gốc lẫn lãi đã tích lũy. Sau nhiều năm, lãi kép cho kết quả lớn hơn hẳn lãi đơn.
Sau khi đã trả hết nợ lãi cao và có quỹ khẩn cấp 3–6 tháng. Khi đủ điều kiện, bắt đầu càng sớm càng tốt để tận dụng thời gian của lãi kép.
Ghi chi tiêu 5 giây mỗi lần, đặt quỹ mục tiêu, xem dòng tiền 30–90 ngày và được AI nhắc trước khi thiếu tiền — miễn phí, dùng thử không cần đăng ký.
Dùng thử ngay →